từ vựng về nghề nghiệp
8/8/2023 11:25:42 PM
hai73 ...
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
Accounting /əˈkaʊntɪŋ/ Kế toán
Auditing /ˈɔːdɪtɪŋ/ Kiểm toán
Brand management /brænd ˈmænɪʤmənt/ Quản trị thương hiệu
E-commerce /iːˈkɒmə(ː)s/ Thương mại điện tử
Marketing /ˈmɑːkɪtɪŋ/ Tiếp thị
Information technology /ˌɪnfəˈmeɪʃən tɛkˈnɒləʤi/ Công nghệ thông tin
Finance /faɪˈnæns/ Tài chính
Human resources management /ˈhjuːmən rɪˈsɔːsɪz ˈmænɪʤmənt/ Quản trị nhân lực
Business administration /ˈbɪznɪs ədˌmɪnɪsˈtreɪʃ(ə)n/ Quản trị kinh doanh
Design /dɪˈzaɪn/ Thiết kế